拔茅茹[bá máo rú] [拔 茅 茹]Lưu từKhácnghĩa đen: nhổ cây rễ đi theo; nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác; rối rắm không gỡ ra đượcChữ trong từ拔bánhổ lên茅máocỏ lau茹rúănTừ cùng chữ:拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạtTừ cận nghĩa:拔茅连茹bá máo lián rúnghĩa đen: nhổ cây rễ đi theo (thành ngữ)