莎拉[shā lā] [莎 拉]Lưu từKhácSara hoặc Sarah (tên)Chữ trong từ莎shābọ ngựa (họ Tettigoniidae)拉lākéoTừ ghép:玛莎拉蒂mǎ shā lā dìMaserati莎拉波娃shā lā bō wáSharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)莎拉·佩林shā lā · pèi línSarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang…莎拉·布莱曼shā lā · bù lái mànSarah Brightman (1960-), ngôi sao nhạc pop người Anh