莎拉·佩林[shā lā · pèi lín] [莎 拉 佩 林]Lưu từKhácSarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang Alaska từ năm 2006Chữ trong từ莎shābọ ngựa (họ Tettigoniidae)拉lākéo佩pèikính trọng林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn丛林cóng línHSK 7rừng rậm穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo