穆斯林
[Mù sī lín] [穆 斯 林]
Người Hồi giáo
伊斯兰教信徒的通称。
这家餐厅专门为穆斯林顾客提供符合清真标准的餐食。
zhè jiā cān tīng zhuān mén wèi mù sī lín gù kè tí gōng fú hé qīng zhēn biāo zhǔn de cān shí.Nhà hàng này chuyên cung cấp các món ăn chuẩn Halal cho khách hàng Hồi giáo.
Thuộc về Hồi giáo
属于或关于伊斯兰教信徒的。
这个国家的穆斯林人口占了多数。
zhè ge guó jiā de mù sī lín rén kǒu zhàn le duō shù.Dân số Hồi giáo của quốc gia này chiếm đa số.