莎翁[shā wēng] [莎 翁]Lưu từKhácShakespeare; tiếng lóng hoặc cách gọi phổ biến của 莎士比亚 (shā shì bǐ yà)Chữ trong từ莎shābọ ngựa (họ Tettigoniidae)翁wēngông lãoTừ cùng chữ:富翁fù wēngHSK 7người giàuTừ cận nghĩa:莎士比亚shā shì bǐ yàShakespeare (tên)