莱茵河[lái yīn hé] [莱 茵 河]Lưu từKhácsông RhineChữ trong từ莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)茵yīnnệm河hésôngTừ cùng chữ:运河yùn héHSK 9kênh đào