菊苣[jú jù] [菊 苣]Lưu từKhácrau diếp xoănChữ trong từ菊jú(hình thức liên kết) hoa cúc苣qǔhình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣荬菜 (qǔ mǎi cài)Từ cùng chữ:菊花jú huāHSK 8hoa cúcTừ cận nghĩa:苣荬菜qǔ mǎi càirau diếp xoăn