XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
菌褶
[jùn zhě] [菌 褶]
Lưu từ
Khác
phiến nấm (dưới mũ nấm)
Chữ trong từ
菌
jūn
mầm
褶
zhě
nếp gấp