菜脯[cài pú] [菜 脯]Lưu từKháccủ cải trắng khô, muốiChữ trong từ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))脯fǔthịt khôTừ cùng chữ:菜单cài dānHSK 2thực đơn菜市场cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩm