萋萋[qī qī] [萋 萋]Lưu từKháctươi tốt; xum xuê; dồi dàoChữ trong từ萋qīCelosia argentea萋qīCelosia argenteaTừ cận nghĩa:茂盛mào shèngHSK 8tươi tốt茂màotươi tốt蓬茸péng róngtươi tốt蔽芾bì fèitươi tốt霭霭ǎi ǎitươi tốt (phát triển)