萘[nài]Lưu từKhácnaphthalene C10H8Từ ghép:萘丸nài wánbăng phiến萘醌nài kūnnaphtoquinone (hóa học)普萘洛尔pǔ nài luò ěrpropranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)