萘丸[nài wán] [萘 丸]Lưu từKhácbăng phiến; viên naphtalenChữ trong từ萘nàinaphthalene C10H8丸wánquả cầuTừ cùng chữ:定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thầnTừ cận nghĩa:冰片bīng piànbăng phiến