冰片[bīng piàn] [冰 片]Lưu từKhácbăng phiếnChữ trong từ冰bīngbăng片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:萘丸nài wánbăng phiến