普萘洛尔[pǔ nài luò ěr] [普 萘 洛 尔]Lưu từKhácpropranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)Chữ trong từ普pǔchung萘nàinaphthalene C10H8洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:普通pǔ tōngHSK 2phổ thông普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quát偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng普通人pǔ tōng rénHSK 8người bình thườngTừ cận nghĩa:心得安xīn dé ānpropranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)