心得安[xīn dé ān] [心 得 安]Lưu từKhácpropranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)Chữ trong từ心xīntim得déđược安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:普萘洛尔pǔ nài luò ěrpropranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)