葩
[pā]
tràng hoa
他的奇葩理由让人哭笑不得。
tā de qí pā lǐ yóu ràng rén kū xiào bù dé.Lý do kỳ quặc của anh ấy khiến người ta dở khóc dở cười.
[pā]
tràng hoa
他的奇葩理由让人哭笑不得。
tā de qí pā lǐ yóu ràng rén kū xiào bù dé.Lý do kỳ quặc của anh ấy khiến người ta dở khóc dở cười.