雪葩[xuě pā] [雪 葩]Lưu từKhácsorbet (từ mượn)Chữ trong từ雪xuětuyết葩pātràng hoaTừ cùng chữ:雪山xuě shānHSK 9núi phủ tuyết雪上加霜xuě shàng jiā shuāngHSK 9(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm