奇葩
[qí pā] [奇 葩]
bông hoa kỳ lạ; (nghĩa bóng) kỳ quan; thần đồng
他的奇葩理由让人哭笑不得。
tā de qí pā lǐ yóu ràng rén kū xiào bù dé.Lý do kỳ quặc của anh ấy khiến người ta dở khóc dở cười.
[qí pā] [奇 葩]
bông hoa kỳ lạ; (nghĩa bóng) kỳ quan; thần đồng
他的奇葩理由让人哭笑不得。
tā de qí pā lǐ yóu ràng rén kū xiào bù dé.Lý do kỳ quặc của anh ấy khiến người ta dở khóc dở cười.