葵青[kuí qīng] [葵 青]Lưu từKhácquận Kwai Tsing, Tân Giới, Hồng KôngChữ trong từ葵kuíhoa hướng dương青qīngmàu xanh láTừ cùng chữ:万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới