蒋
[jiǎng]
Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (jiǎng jièshí)
蒋公jiǎng gōngtôn xưng dành cho Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (jiǎng jiè shí)蒋介石jiǎng jiè shíTưởng Giới Thạch (1887-1975), lãnh đạo quân sự, đứng đầu chính phủ Q…蒋士铨jiǎng shì quánJiang Shiquan (1725-1784), nhà thơ thời Thanh, một trong ba nhà thơ…蒋纬国jiǎng wěi guóTưởng Vĩ Quốc (1916-1997), con nuôi của Tưởng Giới Thạch 蒋介石蒋经国jiǎng jīng guóTưởng Kinh Quốc (1910-1988), con trai của Tưởng Giới Thạch 蒋介石, chín…蒋雯丽jiǎng wén lìTưởng Văn Lệ (1969-), nữ diễn viên điện ảnh từng đoạt giải của Trung…蒋桂战争jiǎng guì zhàn zhēngcuộc đối đầu năm 1929 giữa Tưởng Giới Thạch và phe quân phiệt Quảng…姓蒋还是姓汪xìng jiǎng hái shi xìng wāngbạn hay thù? (trích từ 沙家浜[shā jiā bāng]) (蒋 (jiǎng) ở đây chỉ Tưởng…