蒋雯丽[jiǎng wén lì] [蒋 雯 丽]Lưu từKhácTưởng Văn Lệ (1969-), nữ diễn viên điện ảnh từng đoạt giải của Trung QuốcChữ trong từ蒋jiǎngTưởng Giới Thạch 蒋介石 (jiǎng jièshí)雯wénmây nhiều màu丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy