蒋公[jiǎng gōng] [蒋 公]Lưu từKháctôn xưng dành cho Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (jiǎng jiè shí)Chữ trong từ蒋jiǎngTưởng Giới Thạch 蒋介石 (jiǎng jièshí)公gōngcông cộngTừ cùng chữ:老公lǎo gongHSK 4chồng (thân mật)办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức外公wài gōngHSK 9(thông tục) ông ngoại主人公zhǔ rén gōngHSK 9nhân vật chính (của tiểu thuyết hoặc phim)