蒲葵[pú kuí] [蒲 葵]Lưu từKháccây cọ quạt Trung Quốc (Livistona chinensis)Chữ trong từ蒲púchỉ các loài thực vật một lá mầm có hoa như Thạch xương bồ và Cỏ lá…葵kuíhoa hướng dương