蒸饺[zhēng jiǎo] [蒸 饺]Lưu từKháchá cảo hấpChữ trong từ蒸zhēnghấp饺jiǎosủi cảo nhân thịtTừ cùng chữ:蒸发zhēng fāHSK 6bốc hơiTừ cận nghĩa:烧麦shāo màihá cảo hấp (shao mai)