烧麦[shāo mài] [烧 麦]Lưu từKháchá cảo hấp (shao mai); cũng viết 烧卖 (shāo mài)Chữ trong từ烧shāođốt麦màilúa mìTừ cùng chữ:小麦xiǎo màiHSK 6lúa mì烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt