蓓蕾[bèi lěi] [蓓 蕾]Lưu từKhácnụ hoa; hoa non còn cuộn chặtChữ trong từ蓓bèi(nụ) hoa蕾lěinụTừ cùng chữ:芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)Từ cận nghĩa:花苞huā bāonụ hoa