花苞[huā bāo] [花 苞]Lưu từKhácnụ hoaChữ trong từ花huāhoa苞bāonụTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoa花纹huā wénHSK 7thiết kế trang tríTừ cận nghĩa:蓓蕾bèi lěinụ hoa