蓖[bì]Lưu từKháccây thầu dầuTừ ghép:蓖麻bì mácây thầu dầu蓖麻籽bì má zǐhạt thầu dầu蓖麻毒素bì má dú sùricin (hóa sinh)蓖麻毒蛋白bì má dú dàn báiricin (hóa sinh)Từ cận nghĩa:蓖麻bì mácây thầu dầu