蓖麻籽[bì má zǐ] [蓖 麻 籽]Lưu từKháchạt thầu dầuChữ trong từ蓖bìcây thầu dầu麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.籽zǐhạt giốngTừ cận nghĩa:萆bìhạt thầu dầu