蔼蔼[ǎi ǎi] [蔼 蔼]Lưu từKhácum tùm (cây cối)Chữ trong từ蔼ǎithân thiện蔼ǎithân thiệnTừ cùng chữ:和蔼hé ǎiHSK 7hiền lànhTừ cận nghĩa:薿nǐum tùm (cây cối)