蕃[fán]Lưu từKhácsum suê; phát triển mạnh; sinh sảnTừ ghép:吐蕃tǔ bōThổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng蕃庑fán wúbiến thể của 繁芜 (fán wú)蕃茄fān qiébiến thể của 番茄 (fān qié)蕃衍fán yǎnbiến thể của 繁衍 (fán yǎn)吐蕃王朝tǔ bō wáng cháoTriều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCNTừ cận nghĩa:丰fēngsum suê蓬蓬péng péngsum suê