虹吸[hóng xī] [虹 吸]Lưu từKhácxi phôngChữ trong từ虹hóngcầu vồng吸xīhít vàoTừ ghép:虹吸管hóng xī guǎnống xi phôngTừ cùng chữ:呼吸hū xīHSK 4thở