蚁[yǐ]Lưu từKháckiếnTừ ghép:兵蚁bīng yǐkiến lính白蚁bái yǐmối蚁丘yǐ qiūtổ kiến蚁族yǐ zú"tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện…蚁酸yǐ suānaxit formic蚁醛yǐ quánformaldehyde (HCHO)蚁䴕yǐ liè(loài chim ở Trung Quốc) chim ngoáy cổ Âu-Á (Jynx torquilla)蚂蚁mǎ yǐcon kiến蚕蚁cán yǐtằm mới nởXem thêm (9)Từ cận nghĩa:螘yǐkiến状告zhuàng gàokiện