XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
蚁丘
[yǐ qiū] [蚁 丘]
Lưu từ
Khác
tổ kiến
Chữ trong từ
蚁
yǐ
kiến
丘
qiū
gò đất
Từ cận nghĩa:
垤
dié
tổ kiến