状告[zhuàng gào] [状 告]Lưu từKháckiện; tố tụng; nộp đơn kiệnChữ trong từ状zhuàngcáo buộc告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn布告bù gàoHSK 6bản thông báoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蚁yǐkiến螘yǐkiến