布告
[bù gào] [布 告]
bản thông báo; cáo thị; yết thị
张贴在公共场所的通告。
学校在教学楼门口贴出了一张紧急布告。
xué xiào zài jiào xué lóu mén kǒu tiē chū le yì zhāng jǐn jí bù gào.Trường học đã dán một thông báo khẩn cấp ở cửa tòa nhà giảng đường.
[bù gào] [布 告]
bản thông báo; cáo thị; yết thị
张贴在公共场所的通告。
学校在教学楼门口贴出了一张紧急布告。
xué xiào zài jiào xué lóu mén kǒu tiē chū le yì zhāng jǐn jí bù gào.Trường học đã dán một thông báo khẩn cấp ở cửa tòa nhà giảng đường.