蚂蟥[mǎ huáng] [蚂 蟥]Lưu từKháccon đỉaChữ trong từ蚂māchuồn chuồn蟥huángđỉa ngựaTừ cận nghĩa:水蛭shuǐ zhìcon đỉa马鳖mǎ biēcon đỉa