马鳖[mǎ biē] [马 鳖]Lưu từKháccon đỉaChữ trong từ马mǎngựa鳖biērùa mai mềm nước ngọtTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:水蛭shuǐ zhìcon đỉa蚂蟥mǎ huángcon đỉa