鳖
[biē]
rùa mai mềm nước ngọt
土鳖tǔ biēbọ cánh cứng trên mặt đất地鳖dì biēbọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền…斑鳖bān biērùa mai mềm khổng lồ Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấp马鳖mǎ biēcon đỉa鳖甲biē jiǎmai rùa鳖裙biē qúnyếm rùa山瑞鳖shān ruì biērùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)瓮中之鳖wèng zhōng zhī biēví như rùa trong chum瓮中捉鳖wèng zhōng zhuō biēnghĩa đen: bắt rùa trong cái chum (thành ngữ)