斑鳖[bān biē] [斑 鳖]Lưu từKhácrùa mai mềm khổng lồ Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấpChữ trong từ斑bānđốm鳖biērùa mai mềm nước ngọtTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốm