土鳖
[tǔ biē] [土 鳖]
bọ cánh cứng trên mặt đất; (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海归 (hǎi guī), chưa từng du học; (phương ngữ) người nhà quê
[tǔ biē] [土 鳖]
bọ cánh cứng trên mặt đất; (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海归 (hǎi guī), chưa từng du học; (phương ngữ) người nhà quê