瓮中之鳖[wèng zhōng zhī biē] [瓮 TRUNG 之 鳖]Lưu từKhácví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)Chữ trong từ瓮wèngbiến thể của 瓮 (wèng)中zhōngTRUNGbên trong之zhīanh鳖biērùa mai mềm nước ngọt