瓮
[wèng]
biến thể của 瓮 (wèng); lọ đất; nậm
瓮城wèng chéngvòng thành ngoài của cổng thành瓮安wèng ānhuyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州 (qián nán zhōu),…瓮棺wèng guānquách mai táng瓮菜wèng càibiến thể của 蕹菜 (wèng cài)瓮安县wèng ān xiànhuyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州 (qián nán zhōu),…瓮棺葬wèng guān zàngmai táng bằng bình瓮中之鳖wèng zhōng zhī biēví như rùa trong chum瓮中捉鳖wèng zhōng zhuō biēnghĩa đen: bắt rùa trong cái chum (thành ngữ)瓮声瓮气wèng shēng wèng qìnói giọng trầm đục (thành ngữ)