瓮菜[wèng cài] [瓮 菜]Lưu từKhácbiến thể của 蕹菜 (wèng cài)Chữ trong từ瓮wèngbiến thể của 瓮 (wèng)菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau