瓮安[wèng ān] [瓮 安]Lưu từKháchuyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州 (qián nán zhōu), Quý ChâuChữ trong từ瓮wèngbiến thể của 瓮 (wèng)安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ ghép:瓮安县wèng ān xiànhuyện Wengan ở châu tự trị Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州 (qián nán zhōu),…Từ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công An