瓮城[wèng chéng] [瓮 城]Lưu từKhácvòng thành ngoài của cổng thành; cổng thành hình bán nguyệtChữ trong từ瓮wèngbiến thể của 瓮 (wèng)城chéngtường thànhTừ cùng chữ:长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)