山瑞鳖[shān ruì biē] [山 瑞 鳖]Lưu từKhácrùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)Chữ trong từ山shānnúi瑞ruìmay mắn鳖biērùa mai mềm nước ngọtTừ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núi山川shān chuānHSK 8núi sôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:山瑞shān ruìrùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)