鳖甲[biē jiǎ] [鳖 甲]Lưu từKhácmai rùaChữ trong từ鳖biērùa mai mềm nước ngọt甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tayTừ cận nghĩa:玳dàimai rùa龟壳guī kémai rùa龟甲guī jiǎmai rùa乌龟壳wū guī kémai rùa玳瑁壳dài mào kémai rùa