龟壳[guī ké] [龟 壳]Lưu từKhácmai rùaChữ trong từ龟guīrùa cạn壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ ghép:乌龟壳wū guī kémai rùa龟壳花guī ké huārắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus)Từ cùng chữ:贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)Từ cận nghĩa:玳dàimai rùa鳖甲biē jiǎmai rùa龟甲guī jiǎmai rùa乌龟壳wū guī kémai rùa玳瑁壳dài mào kémai rùa