乌龟壳[wū guī ké] [乌 龟 壳]Lưu từKhácmai rùaChữ trong từ乌wūquạ龟guīrùa cạn壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)Từ cận nghĩa:玳dàimai rùa鳖甲biē jiǎmai rùa龟壳guī kémai rùa龟甲guī jiǎmai rùa玳瑁壳dài mào kémai rùa